hôn ước

Học thuật
Thân thiện
hôn ước

Hai người trẻ trao nhau chiếc nhẫn hôn ước dưới cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời hẹn ước, lời thề nguyền kết hôn giữa hai người: Chỉ sự cam kết, giao ước bằng lời nói hoặc văn bản về việc sẽ kết hôn trong tương lai giữa một người nam một người nữ.
    • Giao ước, thỏa thuận trước hôn nhân: Có thể hiểu một sự thỏa thuận hoặc lời hứa chính thức liên quan đến hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai người đã trao cho nhau hôn ước dưới gốc cây cổ thụ. (Hai người đã hứa hẹn lấy nhau dưới gốc cây cổ thụ.)
    • Hôn ước của họ được ghi lại trong một bức thư tay đầy tình cảm. (Lời hẹn ước kết hôn của họ được ghi lại trong một bức thư tay đầy tình cảm.)
    • Theo phong tục xưa, hôn ước đôi khi còn được lập thành văn bản. (Theo phong tục xưa, lời hứa hôn đôi khi còn được lập thành văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thực hiện hôn ước": hành động giữ trọn, thực hiện lời hẹn ước kết hôn đã đưa ra.
    • Sau bao năm xa cách, cuối cùng họ cũng thực hiện hôn ước. (Sau bao năm xa cách, cuối cùng họ cũng thực hiện lời hứa kết hôn.)
  • "Trái hôn ước": vi phạm, không giữ lời hẹn ước về hôn nhân.
    • Anh ta đã trái hôn ước khi kết hôn với một người khác. (Anh ta đã vi phạm lời hứa hôn khi kết hôn với một người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hứa hôn (động từ): hành động hứa sẽ kết hôn. Từ này nhấn mạnh vào hành động hứa hẹn.
    • Gia đình hai bên đã hứa hôn cho đôi trẻ từ nhỏ. (Gia đình hai bên đã hứa gả cưới cho đôi trẻ từ nhỏ.)
  • Hôn thú (danh từ): giấy chứng nhận kết hôn, văn bản pháp lý sau khi đã kết hôn, khác với hôn ước lời hứa trước đó.
    • Họ vừa đi đăng ký hôn thú. (Họ vừa đi đăng ký kết hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời hứa hôn: lời hứa về việc kết hôn.
  • Giao ước hôn nhân: thỏa thuận, cam kết về hôn nhân.
Từ trái nghĩa
  • Hủy ước: hủy bỏ lời hứa, giao ước (có thể dùng trong ngữ cảnh hủy bỏ hôn ước).
    • nhiều mâu thuẫn, họ đã phải hủy ước. ( nhiều mâu thuẫn, họ đã phải hủy bỏ lời hứa hôn.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Hôn ước như sắt": Thành ngữ lời hẹn ước kết hôn vững chắc, khó thay đổi như sắt.
    • Tình cảm của họ sâu đậm, hôn ước như sắt. (Tình cảm của họ sâu đậm, lời hứa hôn vững bền.)
  • "Ước hẹn trăm năm": Cụm từ thường đi kèm, chỉ lời hẹn ước chung sống trọn đời, gắn bó lâu dài.
    • Chỉ một lời hôn ước, đó ước hẹn trăm năm. (Chỉ một lời hứa hôn, đó ước hẹn sống trọn đời với nhau.)
hôn ước

Hai người trẻ trao nhau chiếc nhẫn hôn ước dưới cây cổ thụ.

  1. Lời hẹn lấy nhau của trai gái.